Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

丞

chéng

to aid, to assist, to rescue

6 nétBộ thủ 一Số 2579

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to aid, to assist, to rescue
  • deputy

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

one

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

丞

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan