Chữ Hán
氶
zhěng
name of a river in Shandong
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- name of a river in Shandong
Bộ phận
Thứ tự nét
氶Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
水shuǐ
water, liquid, lotion, juice
永yǒng
long
泉quán
spring, fountain
泵bèng
to pump
汞gǒng
mercury (element)
浆jiāng
pulp, starch, syrup
颍yǐng
a river in Anhui
淼miǎo
infinity
正zhèng
straight, right, proper, correct, just, true
争zhēng
to dispute, to fight, to contend, to strive
证zhèng
to prove, to verify
征zhēng
to summon, to recruit
整zhěng
neat, orderly, whole
政zhèng
government, politics
症zhèng
ailment, disease, illness
挣zhēng
to struggle, to strive, to endeavor