Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

嗜

shì

addicted to, fond of, with a weakness for

13 nétBộ thủ 口Số 2581

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • addicted to, fond of, with a weakness for
  • (bound form) to have a strong liking for; to be addicted to

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mouth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

嗜

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan