Chữ Hán
屠
tú
to butcher, to slaughter
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to butcher, to slaughter
- massacre
- surname Tu
- to slaughter (animals for food)
- to massacre
Thứ tự nét
屠Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
属shǔ
class, category, type
届jiè
deadline
尽jǐn
to exhaust, to use up, to deplete
层céng
layer, floor, story, stratum
局jú
bureau, office
尼ní
Buddhist nun
屋wū
building, house, shelter
尿niào
urine
图tú
diagram, chart, map, picture
土tǔ
soil, earth
吐tǔ
to vomit, to spew out, to cough up
突tū
sudden, abrupt, unexpected
涂tú
to smear, to scribble, to daub
兔tù
rabbit, hare
徒tú
disciple, follower
途tú
way, road, path, journey, course