Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

屠

tú

to butcher, to slaughter

11 nétBộ thủ 尸Số 2582

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to butcher, to slaughter
  • massacre
  • surname Tu
  • to slaughter (animals for food)
  • to massacre

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

corpse

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

屠

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan