Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
屠宰
Từ tiếng Trung
Lưu
屠宰
tú zǎi
to slaughter
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to slaughter
to butcher
Các chữ trong từ này
屠
tú
11 nét
to butcher, to slaughter
宰
zǎi
10 nét
to slaughter, to butcher
Từ thường dùng: 屠 · 宰
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
屠杀
tú shā
to massacre; to slaughter
屠夫
tú fū
butcher; fig. murderous dictator