Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
屠夫
Từ tiếng Trung
Lưu
屠夫
tú fū
butcher
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
butcher
fig. murderous dictator
Các chữ trong từ này
屠
tú
11 nét
to butcher, to slaughter
夫
fū
4 nét
man, husband
Từ thường dùng: 屠 · 夫
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
屠杀
tú shā
to massacre; to slaughter
屠宰
tú zǎi
to slaughter; to butcher