Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大屠杀

dà tú shā

massacre; mass slaughter

Phồn thể: 大屠殺

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • massacre; mass slaughter

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 屠 · 杀

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả