Từ tiếng Trung
嗜好
shì hào
hobby; indulgence; habit; addiction
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- hobby; indulgence; habit; addiction
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 嗜 · 好
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
shì hào
hobby; indulgence; habit; addiction
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 嗜 · 好
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.