Từ tiếng Trung
堕落
duò luò
to degrade
Phồn thể: 墮落
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to degrade
- to degenerate
- to become depraved
- corrupt
- a fall from grace
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 堕 · 落
Từ vựng
Từ tiếng Trung
duò luò
to degrade
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 堕 · 落
Từ vựng