Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

怪胎

guài tāi

freak

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • freak
  • abnormal embryo
  • fetus with deformity

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 怪 · 胎

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả