Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

双胞胎

shuāng bāo tāi

twin

Phồn thể: 雙胞胎

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • twin
  • CL:對|对[dui4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 双 · 胞 · 胎

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả