Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

胚胎

pēi tāi

embryo

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • embryo

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 胚 · 胎

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.