Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

出台

chū tái

to officially launch (a policy, program etc)

Phồn thể: 出臺

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to officially launch (a policy, program etc)
  • to appear on stage
  • to appear publicly
  • (of a bar girl) to leave with a client

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 出 · 台

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả