Chữ Hán
檯
tái
platform
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- platform
- unit
- term of address
- desk; table; counter
Giản thể / Phồn thể
台→檯
Thứ tự nét
檯Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
太tài
very, too much
台tái
platform
态tài
manner, bearing, attitude
泰tài
great, exalted, superior
抬tái
to carry, to lift, to raise
钛tài
titanium
胎tāi
embryo, fetus
苔tái
moss, lichen