Từ tiếng Trung
上台
shàng tái
to rise to power (in politics)
Phồn thể: 上臺
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to rise to power (in politics)
- to go on stage (in the theater)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 上 · 台
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shàng tái
to rise to power (in politics)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 上 · 台
Từ vựng