Chữ Hán
無
wú
no, not
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- no, not
- lacking, -less
- used in 南無|南无[na1 mo2]
- not to have
- no
Pinyin
wúmó
Giản thể / Phồn thể
无→無
Bộ phận
Thứ tự nét
無Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
点diǎn
dot, point, speck
热rè
heat, fever, zeal
照zhào
to shine, to reflect, to illuminate
然rán
certainly
熟shú
well-cooked
煮zhǔ
to boil, to cook
熊xióng
a bear
熬áo
to boil, to simmer
无wú
no, not
五wǔ
five
物wù
thing, substance, matter
舞wǔ
to dance
屋wū
building, house, shelter
吴wú
one of several warring states
吾wú
I, my, our
乌wū
crow, rook, raven