Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

鼓舞

gǔ wǔ

to inspire; to encourage; to hearten; to boost (morale)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to inspire; to encourage; to hearten; to boost (morale)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 鼓 · 舞

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả