Từ tiếng Trung
鼓楼
gǔ lóu
a drum tower
Phồn thể: 鼓樓
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a drum tower
- Drum Tower, historic attraction in Xian, Beijing etc
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 鼓 · 楼
Từ vựng
Từ tiếng Trung
gǔ lóu
a drum tower
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 鼓 · 楼
Từ vựng