Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

鼓动

gǔ dòng

to urge (an activity that may be beneficial, harmful or neutral); to encourage; to agitate; to instigate; to incite

Phồn thể: 鼓動

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to urge (an activity that may be beneficial, harmful or neutral); to encourage; to agitate; to instigate; to incite
  • to beat; to flap (wings, a fan etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 鼓 · 动

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả