Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

鼓掌

gǔ zhǎng

to applaud

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to applaud
  • to clap

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 鼓 · 掌

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả