Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

鼓励

gǔ lì

to encourage

Phồn thể: 鼓勵

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to encourage

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 鼓 · 励

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả