Từ tiếng Trung
鼓吹
gǔ chuī
to agitate for
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to agitate for
- to enthusiastically promote
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 鼓 · 吹
Từ vựng
Từ tiếng Trung
gǔ chuī
to agitate for
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 鼓 · 吹
Từ vựng