Chữ Hán
坯
pī
clay
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- clay
- unburnt earthenware
- adobe; mud brick
- unfired brick, tile or pottery
- blank; semifinished product
Giản thể / Phồn thể
坯→坯
Dạng biến thể: 坏
Dạng biến thể
Thứ tự nét
坯Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
在zài
at, in, on
地de
earth, ground, soil
均jūn
equal, even, fair
场chǎng
field, open space
型xíng
pattern, model, type
城chéng
castle, city, town
坐zuò
seat
块kuài
piece, lump, chunk
批pī
comment, criticism
皮pí
skin, hide, fur, feathers
屁pì
to break wind, to fart
披pī
to wear
匹pǐ
bolt of cloth
劈pī
to chop, to cut apart
癖pǐ
craving, addiction
辟pì
law, rule