Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

嵋

méi

the Omei mountain in Sichuan

12 nétBộ thủ 山Số 4967

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the Omei mountain in Sichuan
  • used in 峨嵋[E2 mei2]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mountain

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

嵋

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan