Chữ Hán
嵋
méi
the Omei mountain in Sichuan
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the Omei mountain in Sichuan
- used in 峨嵋[E2 mei2]
Thứ tự nét
嵋Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
岁suì
year
山shān
mountain, hill, peak
岛dǎo
island
岭lǐng
mountain ridge, mountain peak
峰fēng
peak, summit
岂qǐ
what
岩yán
cliff
崔cuī
high, lofty, towering
没méi
not, none, gone
每měi
each, every
美měi
beautiful, pretty
梅méi
plum
枚méi
the stalk of a shrub, the trunk of a tree
煤méi
carbon, charcoal, coal, coke
妹mèi
younger sister
酶méi
enzyme