Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

钱包

qián bāo

purse

Phồn thể: 錢包

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • purse
  • wallet

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 钱 · 包

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả