Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
钱包
Từ tiếng Trung
Lưu
钱包
qián bāo
purse
Nghe
Phồn thể:
錢包
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
purse
wallet
Các chữ trong từ này
钱
qián
10 nét
money, currency, coins
包
bāo
5 nét
wrap, pack, bundle
Từ thường dùng: 钱 · 包
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
钱币
qián bì
money (esp. coins)