Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

打包

dǎ bāo

to wrap; to pack

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to wrap; to pack
  • to put leftovers in a doggy bag for take-out
  • (computing) to package (i.e. create an archive file)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 打 · 包

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả