Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
忍受
Từ tiếng Trung
Lưu
忍受
rěn shòu
to bear; to endure
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to bear; to endure
Các chữ trong từ này
忍
rěn
7 nét
to endure, to bear, to suffer, to tolerate
受
shòu
8 nét
to receive, to get, to accept
Từ thường dùng: 忍 · 受
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
忍耐
rěn nài
to endure; to put up with; to exercise patience
忍者
rěn zhě
ninja
忍不住
rěn bu zhù
cannot help; unable to bear
忍无可忍
rěn wú kě rěn
more than one can bear (idiom); at the end of one's patience; the last straw