Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

忍无可忍

rěn wú kě rěn

more than one can bear (idiom); at the end of one's patience

Phồn thể: 忍無可忍

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • more than one can bear (idiom); at the end of one's patience
  • the last straw

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 忍 · 无 · 可 · 忍

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả