Từ tiếng Trung
忍不住
rěn bu zhù
cannot help
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cannot help
- unable to bear
Các chữ trong từ này
忍rěn7 nétto endure, to bear, to suffer, to tolerate不bù4 nétno, not, un-住zhù7 nétto reside, to live at, to dwell, to lodge
Từ thường dùng: 忍 · 不 · 住
Từ vựng