Từ tiếng Trung
遭受
zāo shòu
to suffer; to sustain (loss, misfortune)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to suffer; to sustain (loss, misfortune)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 遭 · 受
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zāo shòu
to suffer; to sustain (loss, misfortune)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 遭 · 受
Từ vựng