Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

遭拒

zāo jù

to meet with a refusal (e.g. visa)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to meet with a refusal (e.g. visa)
  • to have an application rejected

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 遭 · 拒

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả