Từ tiếng Trung
遭遇
zāo yù
to meet with; to encounter (esp. misfortune or hardship)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to meet with; to encounter (esp. misfortune or hardship)
- an experience (esp. adverse)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 遭 · 遇
Từ vựng