Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

遇

yù

to meet, to encounter, to come across

12 nétBộ thủ 辶Số 1085

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to meet, to encounter, to come across
  • surname Yu
  • (bound form) to encounter; to happen upon; to meet unplanned
  • (bound form) to treat; to receive

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

walk

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

遇

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan