Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

遇难

yù nàn

to perish

Phồn thể: 遇難

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to perish
  • to be killed

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 遇 · 难

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả