Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

遇见

yù jiàn

to meet

Phồn thể: 遇見

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to meet

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 遇 · 见

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả