Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

外遇

wài yù

extramarital affair

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • extramarital affair

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 外 · 遇

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả