Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

待遇

dài yù

treatment

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • treatment
  • pay
  • salary
  • status
  • rank

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 待 · 遇

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.