Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

机遇

jī yù

opportunity; favorable turn of events; stroke of luck

Phồn thể: 機遇

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • opportunity; favorable turn of events; stroke of luck

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 机 · 遇

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả