Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
遭殃
Từ tiếng Trung
Lưu
遭殃
zāo yāng
to suffer a calamity
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to suffer a calamity
Các chữ trong từ này
遭
zāo
14 nét
to meet, to encounter, to come across
殃
yāng
9 nét
misfortune, disaster, calamity
Từ thường dùng: 遭 · 殃
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
遭到
zāo dào
to suffer; to meet with (sth unfortunate)
遭遇
zāo yù
to meet with; to encounter (esp. misfortune or hardship); an experience (esp. adverse)
遭受
zāo shòu
to suffer; to sustain (loss, misfortune)
遭拒
zāo jù
to meet with a refusal (e.g. visa); to have an application rejected