Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

殃

yāng

misfortune, disaster, calamity

9 nétBộ thủ 歹Số 5812

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • misfortune, disaster, calamity
  • calamity

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

death

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

殃

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan