Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

享年

xiǎng nián

to live to the (ripe) age of

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to live to the (ripe) age of

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 享 · 年

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả