Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

享有

xiǎng yǒu

to enjoy (rights, privileges etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to enjoy (rights, privileges etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 享 · 有

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả