Từ tiếng Trung
活佛
huó fó
Living Buddha
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Living Buddha
- title of Mongolian Lamas from 17th century
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 活 · 佛
Từ vựng
Từ tiếng Trung
huó fó
Living Buddha
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 活 · 佛
Từ vựng