Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

劝阻

quàn zǔ

to advise against

Phồn thể: 勸阻

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to advise against
  • to dissuade

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 劝 · 阻

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả