Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

劝告

quàn gào

to advise

Phồn thể: 勸告

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to advise
  • to urge
  • to exhort
  • exhortation
  • advice
  • CL:席[xi2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 劝 · 告

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả