Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

劝说

quàn shuō

to persuade

Phồn thể: 勸說

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to persuade
  • persuasion
  • to advise

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 劝 · 说

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả