Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

辅助

fǔ zhù

to assist; to aid

Phồn thể: 輔助

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to assist; to aid
  • supplementary; auxiliary

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 辅 · 助

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả