Từ tiếng Trung
辅导
fǔ dǎo
to guide; to mentor; to counsel; to coach; to tutor
Phồn thể: 輔導
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to guide; to mentor; to counsel; to coach; to tutor
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 辅 · 导
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fǔ dǎo
to guide; to mentor; to counsel; to coach; to tutor
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 辅 · 导
Từ vựng