Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

辅以

fǔ yǐ

supplemented by

Phồn thể: 輔以

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • supplemented by
  • accompanied by
  • with

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 辅 · 以

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả