Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
援助
Từ tiếng Trung
Lưu
援助
yuán zhù
to help
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to help
to support
to aid
aid
assistance
Các chữ trong từ này
援
yuán
12 nét
to assist
助
zhù
7 nét
to help, to aid, to assist
Từ thường dùng: 援 · 助
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
援引
yuán yǐn
to quote; to cite; to recommend (a friend, an associate etc)
援手
yuán shǒu
assistance; a helping hand; to lend a hand
援交
yuán jiāo
abbr. for 援助交際|援助交际[yuan2 zhu4 jiao1 ji4]